Hợp tác nghiên cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Hoạt động hợp tác nghiên cứu là sự phối hợp giữa nhiều nhóm nhằm chia sẻ chuyên môn và dữ liệu để xây dựng câu hỏi khoa học và phát triển kết quả giá trị. Khái niệm này nhấn mạnh việc kết hợp nguồn lực và quy trình của các bên để tăng độ tin cậy của phương pháp, mở rộng phạm vi dữ liệu và củng cố nền tảng khoa học.

Khái niệm hợp tác nghiên cứu

Hợp tác nghiên cứu là hoạt động nhiều nhà khoa học, nhóm nghiên cứu hoặc tổ chức phối hợp để thực hiện các bước của một quy trình khoa học hoàn chỉnh. Nội dung hợp tác có thể bắt đầu từ việc xây dựng câu hỏi nghiên cứu đến triển khai thí nghiệm, xử lý dữ liệu và chuẩn bị bản thảo công bố. Tính chất cốt lõi của hợp tác nằm ở việc chia sẻ trách nhiệm và nguồn lực nhằm đạt kết quả có giá trị khoa học cao hơn so với khi làm việc độc lập.

Trong môi trường đại học và viện nghiên cứu, hợp tác thường xuất hiện giữa các phòng thí nghiệm có chuyên môn bổ sung cho nhau. Ví dụ một nhóm mạnh về mô hình tính toán phối hợp với nhóm thực nghiệm nhằm xác nhận dự đoán. Sự kết hợp này tạo ra chu trình kiểm chứng chặt chẽ. Các tổ chức quốc tế như Nature ghi nhận rằng hợp tác xuyên biên giới góp phần làm tăng tác động khoa học của các công trình.

Bên ngoài hệ thống học thuật, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước cũng tham gia mạnh vào hợp tác nghiên cứu. Doanh nghiệp mang đến dữ liệu thực tiễn và nhu cầu ứng dụng, trong khi khu vực công cung cấp khung pháp lý và định hướng phát triển. Sự giao thoa này tạo ra các mô hình hợp tác rộng hơn. Bảng dưới đây minh họa ba dạng chủ thể thường tham gia hợp tác:

Chủ thể Vai trò chính Kết quả kỳ vọng
Viện nghiên cứu Phát triển lý thuyết, phương pháp Bài báo khoa học, mô hình mới
Doanh nghiệp Dữ liệu ứng dụng, nhu cầu sản phẩm Quy trình công nghệ, ứng dụng thương mại
Cơ quan quản lý Chuẩn mực, tiêu chuẩn, giám sát đạo đức Khung pháp lý và chính sách

Đặc điểm cốt lõi của hợp tác nghiên cứu

Một dự án hợp tác khoa học hiệu quả cần có nền tảng chia sẻ tri thức rõ ràng. Nhóm nghiên cứu thường thống nhất phạm vi và mục tiêu trước khi bắt đầu. Điều này ngăn ngừa mâu thuẫn về kỳ vọng và giảm rủi ro khi triển khai. Tài liệu về phương pháp được chuẩn bị theo định dạng thống nhất giúp các thành viên hiểu quy trình của nhau.

Phân công trách nhiệm là đặc điểm quan trọng. Các nhóm cần xác định ai phụ trách thiết kế thí nghiệm, ai xử lý dữ liệu, ai đảm nhiệm kiểm chứng độc lập. Cấu trúc trách nhiệm hợp lý giúp kiểm soát chất lượng và rút ngắn tiến độ. Nhiều tổ chức triển khai sơ đồ trách nhiệm dạng danh sách để theo dõi nhiệm vụ:

  • Thiết kế thí nghiệm: nhóm A
  • Thu thập dữ liệu: nhóm B
  • Phân tích thống kê: nhóm C
  • Viết bản thảo và rà soát: đại diện từ mỗi nhóm

Minh bạch là yếu tố trung tâm trong khoa học. Một hợp tác chuẩn mực cần chia sẻ dữ liệu gốc, mô tả chi tiết biến số và cung cấp nhật ký thí nghiệm nhằm đảm bảo khả năng tái lập. Điều này tạo niềm tin giữa các thành viên và hỗ trợ cộng đồng bên ngoài tiếp tục kiểm chứng hay mở rộng kết quả của nghiên cứu.

Động lực thúc đẩy hợp tác nghiên cứu

Các nhóm thường hợp tác nhằm tận dụng những thế mạnh mà từng bên sở hữu. Một phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại có thể kết hợp với nhóm giàu kinh nghiệm phân tích để tạo ra chu trình nghiên cứu hoàn chỉnh hơn. Xu hướng nghiên cứu liên ngành cũng làm tăng nhu cầu hợp tác vì nhiều vấn đề khoa học hiện nay yêu cầu góc nhìn rộng hơn mức một chuyên ngành đơn lẻ có thể đáp ứng.

Sự hỗ trợ của các quỹ tài trợ là động lực quan trọng. Các tổ chức như National Science Foundation ưu tiên chương trình tài trợ liên ngành và đa tổ chức. Điều kiện tài trợ thường yêu cầu kế hoạch chia sẻ tài nguyên, bảng phân bổ chi phí và mô tả đóng góp của từng nhóm. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm đối tác phù hợp và xây dựng chiến lược hợp tác dài hạn.

Nhu cầu mở rộng phạm vi tác động của kết quả nghiên cứu cũng khuyến khích hợp tác. Một dự án đơn lẻ khó đạt được độ sâu về chuyên môn và độ rộng về ứng dụng. Khi nhiều nhóm kết hợp, sản phẩm nghiên cứu có khả năng tiếp cận cộng đồng khoa học rộng hơn, đồng thời tăng khả năng chuyển giao công nghệ sang doanh nghiệp hoặc tổ chức xã hội. Danh sách dưới đây minh họa ba nhóm động lực thường gặp:

  1. Tối ưu hóa năng lực chuyên môn
  2. Mở rộng dữ liệu và phạm vi khảo sát
  3. Tăng sức cạnh tranh khi xin tài trợ

Mô hình hợp tác phổ biến

Hợp tác liên ngành là mô hình xuất hiện thường xuyên nhất. Trong mô hình này, các nhóm có chuyên môn khác nhau cùng giải quyết một câu hỏi khoa học chung. Kết quả nghiên cứu thường có chiều sâu và khả năng ứng dụng cao vì nội dung được kiểm chứng từ nhiều góc độ. Ví dụ một nghiên cứu về biến đổi khí hậu có thể kết hợp khoa học môi trường, khí tượng, sinh học và khoa học dữ liệu.

Hợp tác giữa viện hàn lâm và doanh nghiệp tập trung vào việc chuyển giao công nghệ. Viện hàn lâm giữ vai trò phát triển nguyên lý và tạo mẫu ban đầu. Doanh nghiệp đưa nghiên cứu vào dây chuyền sản xuất hoặc tối ưu hóa cho thị trường. Hai bên ký kết thỏa thuận tài sản trí tuệ để xác định quyền sở hữu và lợi ích. Bảng so sánh dưới đây tóm lược ưu điểm của hai phía:

Đối tác Ưu điểm mang vào hợp tác
Học thuật Nền tảng lý thuyết mạnh, kỹ thuật phân tích chuyên sâu
Doanh nghiệp Nhu cầu thực tế, nguồn lực triển khai quy mô lớn

Mô hình hợp tác quốc tế mở rộng quy mô và tính đa dạng của dữ liệu. Các nhóm tại nhiều quốc gia có thể cùng thu thập dữ liệu về một hiện tượng, giúp tăng độ đại diện và độ tin cậy của phân tích. Nhiều mạng lưới nghiên cứu toàn cầu tập trung vào các chủ đề như y tế công cộng, trí tuệ nhân tạo hoặc năng lượng tái tạo. Cấu trúc của mô hình này thường bao gồm ba lớp: điều phối trung tâm, nhóm nghiên cứu khu vực và nhóm triển khai địa phương.

Lợi ích khoa học và công nghệ

Hợp tác nghiên cứu mang lại lợi ích rõ rệt trong việc nâng cao chất lượng dữ liệu và mức độ tin cậy của kết luận khoa học. Khi nhiều nhóm cùng tham gia, số lượng mẫu thu thập được tăng lên và sai số giảm đi. Các phòng thí nghiệm có thể chia sẻ thiết bị để mở rộng dải đo và loại bỏ giới hạn về kỹ thuật. Điều này giúp kết quả được kiểm chứng đa chiều. Việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn thường sử dụng mô hình thống kê hợp nhất nhằm tạo ra tham số ổn định hơn và hạn chế sai lệch do thiên kiến tại từng nơi.

Ứng dụng công nghệ trong hợp tác cũng được tăng cường đáng kể. Những thiết bị thí nghiệm đắt đỏ hoặc công nghệ đặc thù có thể được khai thác chung theo thỏa thuận. Việc chia sẻ này giảm chi phí đầu tư và tăng tốc quá trình nghiên cứu. Nhiều dự án hợp tác sử dụng mô hình dự đoán dựa trên phương trình hồi quy để tối ưu quy trình phân tích dữ liệu thực nghiệm. Ví dụ đơn giản như:

y^=β0+β1x1+β2x2+ϵ \hat{y} = \beta_0 + \beta_1 x_1 + \beta_2 x_2 + \epsilon

Bảng sau minh họa một số lợi ích thường thấy của các nhóm khi tham gia hợp tác khoa học:

Nhóm lợi ích Mô tả
Lợi ích khoa học Tăng độ tin cậy của kết quả, mở rộng phạm vi chứng cứ, tăng khả năng tái lập
Lợi ích công nghệ Chia sẻ thiết bị, chuyển giao kỹ thuật, tăng tốc độ thử nghiệm
Lợi ích chiến lược Mở rộng mạng lưới hợp tác, tăng cơ hội tài trợ và tiếp cận dữ liệu

Thách thức trong hợp tác nghiên cứu

Mặc dù có nhiều lợi ích, hợp tác nghiên cứu cũng đối mặt với thách thức quan trọng. Khác biệt về quy trình làm việc và tiêu chuẩn khoa học là vấn đề phổ biến. Một nhóm có thể sử dụng giao thức thí nghiệm chặt chẽ, trong khi nhóm khác ưu tiên tốc độ và tính linh hoạt. Nếu không thống nhất tiêu chuẩn dữ liệu ngay từ đầu, quá trình hợp nhất sẽ gặp khó khăn và làm giảm giá trị tổng thể của dự án. Các nhóm cần xây dựng bộ quy chuẩn ngay trong giai đoạn lập kế hoạch.

Vấn đề quyền sở hữu dữ liệu và bảo mật cũng là trở ngại lớn. Dữ liệu nhạy cảm như dữ liệu y tế, dữ liệu di truyền hoặc dữ liệu doanh nghiệp cần được quản lý theo quy định chặt chẽ. Nếu đối tác đến từ quốc gia có luật bảo vệ dữ liệu khác nhau, dự án dễ bị cản trở bởi yêu cầu pháp lý. Việc phân định quyền sử dụng dữ liệu và thời gian lưu trữ cần được ghi rõ trong thỏa thuận hợp tác. Nhiều tổ chức triển khai cơ chế lưu trữ phân tầng để kiểm soát truy cập.

Xung đột lợi ích và vấn đề tác quyền có thể làm giảm hiệu quả hợp tác. Khi các nhóm có mục tiêu công bố khác nhau, sự cạnh tranh về thứ tự tác giả hoặc thời gian công bố dễ gây mâu thuẫn. Nếu không có cơ chế điều phối trung lập, dự án có nguy cơ bị trì hoãn. Danh sách sau tóm tắt các thách thức quan trọng mà nhiều nhóm hợp tác thường gặp:

  • Không thống nhất tiêu chuẩn thu thập dữ liệu
  • Hạn chế pháp lý trong chia sẻ dữ liệu
  • Xung đột quyền sở hữu trí tuệ
  • Chậm tiến độ do thiếu cơ chế điều phối

Tiêu chuẩn đạo đức và quản lý dữ liệu

Hợp tác nghiên cứu phải tuân thủ khung đạo đức nhằm bảo vệ người tham gia và đảm bảo liêm chính khoa học. Các tổ chức như Office for Human Research Protections đưa ra hướng dẫn chi tiết về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản lý rủi ro và minh bạch trong công bố. Khi có nhiều nhóm tham gia, việc tuân thủ các quy tắc này trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi hệ thống quản trị chặt chẽ.

Việc quản lý dữ liệu yêu cầu cấu trúc lưu trữ rõ ràng, phân quyền chính xác và quy trình mã hóa an toàn. Các nhóm hợp tác thường xây dựng tài liệu mô tả dữ liệu để đảm bảo tất cả thành viên hiểu định dạng, biến số và phương pháp thu thập. Tài liệu này tạo nền tảng cho việc tái sử dụng dữ liệu và kiểm chứng độc lập. Nếu dữ liệu chứa thông tin cá nhân, dự án cần triển khai biện pháp khử định danh và mã hóa nhiều lớp.

Bảng dưới đây minh họa cấu trúc quản lý dữ liệu thường được áp dụng trong các dự án hợp tác quy mô lớn:

Lớp quản lý Nội dung Mục tiêu
Lớp truy cập Quy định ai được xem, tải xuống hoặc chỉnh sửa dữ liệu Bảo vệ thông tin nhạy cảm
Lớp lưu trữ Hệ thống máy chủ, sao lưu và bảo trì Đảm bảo tính ổn định và bền vững
Lớp mô tả dữ liệu Bộ metadata, hướng dẫn và nhật ký thí nghiệm Tăng khả năng tái lập và kiểm chứng

Công cụ hỗ trợ hợp tác nghiên cứu

Nhiều nền tảng quản lý nghiên cứu được phát triển nhằm hỗ trợ hợp tác hiệu quả. Một trong số đó là Open Science Framework. Công cụ này cho phép tạo dự án, quản lý phiên bản dữ liệu, chia sẻ mã nguồn và công bố bản thảo tiền in. Các nhóm có thể thiết lập quyền truy cập cho từng thành viên và theo dõi lịch sử chỉnh sửa theo thời gian. Điều này giảm rủi ro mất dữ liệu và hỗ trợ kiểm soát chất lượng.

Ngoài các nền tảng quản lý dữ liệu, nhiều công cụ phân tích và mô phỏng cũng đóng vai trò quan trọng. Các phần mềm thống kê, nền tảng tính toán phân tán và công cụ trực quan hóa giúp các nhóm trao đổi kết quả nhanh hơn. Khi làm việc từ xa, công cụ họp trực tuyến và hệ thống quản lý tiến độ giúp duy trì khả năng phối hợp. Việc chuẩn hóa định dạng tệp và ngôn ngữ lập trình là điều cần thiết để đảm bảo khả năng tương thích giữa các nhóm.

Danh sách sau mô tả một số loại công cụ thường được sử dụng trong các dự án hợp tác quy mô trung bình và lớn:

  • Nền tảng lưu trữ và chia sẻ dữ liệu
  • Công cụ phân tích và mô phỏng
  • Hệ thống quản lý phiên bản mã nguồn
  • Công cụ trao đổi trực tuyến

Tác động đến hệ sinh thái khoa học

Hợp tác nghiên cứu tạo ra hệ sinh thái khoa học mở và kết nối hơn. Khi dữ liệu và phương pháp được chia sẻ rộng rãi, các nhóm có thể phát triển nghiên cứu mới dựa trên kết quả đã có. Điều này giảm lãng phí nguồn lực và rút ngắn chu kỳ đổi mới. Hệ sinh thái hợp tác cũng làm tăng tốc độ phát hiện khoa học vì nhiều nhóm có thể kiểm chứng kết quả trong thời gian ngắn.

Sự lan tỏa tri thức trong hệ sinh thái này giúp cộng đồng khoa học xây dựng chuẩn mực chung và cải thiện khả năng tái lập. Khi các nhóm công khai dữ liệu và mã nguồn, các nghiên cứu tiếp theo có thể được kiểm chứng độc lập nhanh hơn. Cách tiếp cận này đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sinh học tính toán, khoa học vật liệu và trí tuệ nhân tạo. Các tổ chức tài trợ ngày càng ưu tiên các dự án minh bạch và mở để tạo động lực cho cộng đồng.

Tác động lâu dài của hợp tác nghiên cứu còn thể hiện ở khả năng thúc đẩy đổi mới trong công nghiệp và xã hội. Khi viện nghiên cứu và doanh nghiệp phối hợp, kết quả khoa học được chuyển hóa thành sản phẩm ứng dụng. Các mô hình hợp tác quốc tế tạo ra mạng lưới chuyên gia rộng lớn, từ đó mở rộng các cơ hội đào tạo, trao đổi học thuật và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng.

Kết luận

Hợp tác nghiên cứu giữ vai trò thiết yếu trong khoa học hiện đại. Các mô hình hợp tác tạo điều kiện chia sẻ nguồn lực, mở rộng phạm vi dữ liệu và tăng tính minh bạch trong nghiên cứu. Mặc dù có nhiều thách thức, các công cụ quản lý và khung pháp lý hiện nay giúp giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả. Khi được triển khai đúng cách, hợp tác nghiên cứu góp phần xây dựng cộng đồng khoa học bền vững và thúc đẩy đổi mới trên quy mô toàn cầu.

Tài liệu tham khảo

  • Nature Publishing Group. Collaborative research practices. https://www.nature.com
  • National Science Foundation. Research collaboration initiatives. https://www.nsf.gov
  • Office for Human Research Protections. Research ethics guidelines. https://www.hhs.gov/ohrp
  • Open Science Framework. Research management tools. https://osf.io

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề hợp tác nghiên cứu:

Ngân hàng Sinh lý, Bộ công cụ Sinh lý, và Mạng Sinh lý Dịch bởi AI
Ovid Technologies (Wolters Kluwer Health) - Tập 101 Số 23 - 2000
Tóm tắt —Nguồn lực Nghiên cứu Đối với Tín hiệu Sinh lý Phức tạp mới ra mắt, được tạo ra dưới sự bảo trợ của Trung tâm Nguồn lực Nghiên cứu Quốc gia của Viện Y tế Quốc gia, nhằm kích thích các nghiên cứu hiện tại và khám phá mới trong nghiên cứu các tín hiệu tim mạch và các tín hiệu sinh y học phức tạp khác. Nguồn lực này có 3 thành phần phụ thuộc lẫn nhau. Ngân hàng Sinh lý (PhysioBank) là một kho... hiện toàn bộ
#Tín hiệu sinh lý phức tạp #Ngân hàng Sinh lý #bộ công cụ nguồn mở #diễn đàn trực tuyến #hợp tác nghiên cứu #dữ liệu sinh học #phân tích tín hiệu #sinh lý học thần kinh #sức khỏe cộng đồng
Nguồn tài nguyên Gene Ontology: Làm giàu một mỏ vàng Dịch bởi AI
Nucleic Acids Research - Tập 49 Số D1 - Trang D325-D334 - 2021
Tóm tắtConsortium Gene Ontology (GOC) cung cấp nguồn tài nguyên toàn diện nhất hiện nay về tri thức có thể tính toán liên quan đến chức năng của gen và sản phẩm gen. Trong bài báo này, chúng tôi báo cáo những tiến bộ của consortium trong hai năm qua. Khung chú thích GO-CAM mới được cải tiến đáng kể, và chúng tôi đã chuẩn hóa mô hình với một lược đồ tính toán để kiểm tra và xác thực kho lưu trữ đan... hiện toàn bộ
#Gene Ontology #GO-CAM #chú thích gen #hợp tác nghiên cứu #tăng trưởng dữ liệu
Mối quan hệ giữa trường đại học và ngành công nghiệp và đổi mới mở: Hướng tới một chương trình nghiên cứu Dịch bởi AI
International Journal of Management Reviews - Tập 9 Số 4 - Trang 259-280 - 2007
Các tổ chức ngày càng dựa vào các nguồn đổi mới bên ngoài thông qua các mối quan hệ mạng lưới giữa các tổ chức. Bài viết này khám phá sự lan tỏa và đặc điểm của các mối quan hệ hợp tác giữa các trường đại học và ngành công nghiệp, và phát triển một chương trình nghiên cứu dựa trên quan điểm ‘đổi mới mở’. Một khung công tác được đề xuất, phân biệt mối quan hệ giữa trường đại học và ngành công nghiệ... hiện toàn bộ
#mối quan hệ trường đại học - ngành công nghiệp #đổi mới mở #nghiên cứu hợp tác #chuyển giao công nghệ #động lực tổ chức
Vai trò của Niềm tin và Hợp tác trong Các Kênh Marketing: Một Nghiên cứu Sơ bộ Dịch bởi AI
European Journal of Marketing - Tập 23 Số 2 - Trang 109-122 - 1989
Hiện tại còn tồn tại một khoảng trống trong lý thuyết kênh về vai trò của sự hợp tác và niềm tin trong việc hoạt động của các mối quan hệ giữa các công ty. Các biến số này chưa được xem xét như những yếu tố chính trong việc giải thích cách thức các kênh điều phối các hoạt động của mình, tồn tại và phát triển. Bài viết này giới thiệu niềm tin như một yếu tố quyết định quan trọng trong hành vi của k... hiện toàn bộ
Nghiên cứu Phương pháp Định tính-Kết hợp trong Quản lý Chiến lược Dịch bởi AI
Organizational Research Methods - Tập 15 Số 1 - Trang 33-56 - 2012
Nghiên cứu phương pháp định tính-kết hợp đang trở thành một phương pháp ngày càng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, và từ lâu đã được kêu gọi như một phương pháp để cung cấp hiểu biết tốt hơn về các vấn đề nghiên cứu. Tuy nhiên, không có đánh giá nào về việc nghiên cứu như vậy, có thể tốn kém và mất thời gian, có tác động lớn hơn đến lĩnh vực hay không. Mục đích chính của bài báo này là xác định liệu... hiện toàn bộ
#nghiên cứu phương pháp định tính-kết hợp #quản lý chiến lược #tác động bài báo #trích dẫn #đặc điểm nghiên cứu
Hóa trị kết hợp Cisplatin và Etoposide trong u tuyến ức tiến triển tại chỗ hoặc di căn: Nghiên cứu pha II của Nhóm Hợp tác Ung thư Phổi thuộc Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị của Châu Âu (EORTC). Dịch bởi AI
American Society of Clinical Oncology (ASCO) - Tập 14 Số 3 - Trang 814-820 - 1996
ĐẶT VẤN ĐỀU tuyến ức là các khối u hiếm gặp ở trung thất. Vai trò của hóa trị trong các trường hợp u tuyến ức tiến triển chưa được xác định hoàn toàn.BỆNH NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨUTrong Nhóm Hợp tác Ung thư Phổi thuộc Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị Ung thư của Châu Âu (EORTC), 16 bệnh nhân có u tuyến ức ác tính tái phát hoặc di căn đã tham gia vào một nghiên cứu về hóa trị kết hợp gồm cisplat... hiện toàn bộ
#u tuyến ức #hóa trị #cisplatin #etoposide #trung thất #nghiên cứu pha II #hiệu quả #dung nạp #điều trị tân trợ #EORTC #ung thư phổi
Tác động lâu dài của dụng cụ Herbst lên các cung răng và mối quan hệ của cung răng: Một nghiên cứu sinh trắc học Dịch bởi AI
Informa UK Limited - Tập 22 Số 2 - Trang 123-134 - 1995
Mục đích của nghiên cứu này là nhằm đánh giá một cách sinh trắc học tác động của dụng cụ Herbst đối với các cung răng và mối quan hệ giữa các cung răng sau khi điều trị và sau điều trị. Mẫu nghiên cứu bao gồm 53 bệnh nhân bị sai khớp Class II, phân loại 1 (33 bé trai và 20 bé gái) đã được điều trị bằng dụng cụ Herbst. Độ tuổi trung bình của bệnh nhân trước điều trị là 12,5 tuổi (SD = 1,2 tuổi). Cá... hiện toàn bộ
#dụng cụ Herbst #sự phát triển răng miệng #sinh trắc học #sai khớp Class II #cung răng
Hoạt động kháng khuẩn, độc tế bào và ức chế α-glucosidase của chiết xuất ethanol và các hợp chất hóa học được tách ra từ Propolis của Homotrigona apicalis—Nghiên cứu in vitro và mô phỏng phân tử Dịch bởi AI
Life - Tập 13 Số 8 - Trang 1682 - 2023
Nghiên cứu hóa học về propolis của Homotrigona apicalis được thu thập ở tỉnh Bình Định, Việt Nam, đã dẫn đến việc tách khỏi chín hợp chất, bao gồm bốn sesquiterpen: spathulenol (1), 1αH,5βH-aromandendrane-4β,10α-diol (2), 1β,6α-dihydroxy-4(15)-eudesmene (3) và 1βH,5βH-aromandendrane-4α,10β-diol (4); ba triterpen: axit oleanolic acetyl (5), axit 3α-hydroxytirucalla-8,24-dien-21-oic (6) và axit urso... hiện toàn bộ
#propolis #Homotrigona apicalis #sesquiterpen #triterpen #xanthones #hoạt động kháng khuẩn #độc tế bào #ức chế α-glucosidase #nghiên cứu mô phỏng phân tử
Thu hồi Ni trong xúc tác thải để tổng hợp xúc tác xử lý môi trường: Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện tiền xử lý và ảnh hưởng của hàm lượng Ni trong xúc tác Ni/γ-Al2O3 đến khả năng xử lý CO
Tạp chí Dầu khí - Tập 1 - Trang 42-51 - 2015
Xúc tác thải từ các nhà máy đạm có chứa nhiều kim loại như Ni, Co, Cr… nên được xếp vào nhóm chất thải nguy hại. Việc nghiên cứu thu hồi Ni để tổng hợp các vật liệu xúc tác xử lý môi trường như xử lý khí thải có ý nghĩa rất lớn về mặt kinh tế và môi trường. Trong bài báo này, nhóm tác giả giới thiệu hoạt tính của hệ xúc tác Ni/γ-Al2O3 ứng dụng trong xử lý CO. Ảnh hưởng của các thông số về điều kiệ... hiện toàn bộ
#CO treatment #spent catalysts #fertiliser plant #Ni #light-off CO #catalyst pretreatment
PHƯƠNG THỨC TỔ CHỨC THỰC TẬP SƯ PHẠM TRONG MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC GIỮA CƠ SỞ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN VÀ TRƯỜNG PHỔ THÔNG Ở VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU
Tạp chí Nghiên cứu nước ngoài - Tập 39 Số 1 - Trang 19-37 - 2023
Thực tập sư phạm (TTSP) là một cấu phần quan trọng trong đào tạo giáo viên (ĐTGV) ở Việt Nam. Tuy nhiên, rất ít nghiên cứu có thể cung cấp cho người đọc một bức tranh tổng quan về các phương thức TTSP. Nghiên cứu của chúng tôi phân tích dữ liệu thu được từ 89 khung chương trình của 22 cơ sở ĐTGV, và các tài liệu chính sách, văn bản hướng dẫn triển khai thực tập và báo cáo của 36 cơ sở ĐTGV ở Việt ... hiện toàn bộ
#practicum #university-school partnership #teacher education #practicum stucture #practicum models
Tổng số: 154   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10